園芸 (えんげい) — làm vườn, viên nghệ

えんげい làm vườn
Tần suất #6882 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

engei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm vườn
  • viên nghệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.