農園 (のうえん) — nông trại, đồn điền, nông viên

のうえん nông trại
Tần suất #6950 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nouen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nông trại
  • đồn điền
  • nông viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.