学園 (がくえん) — học viện, trường học, học viên

がくえん học viện
Tần suất #4064 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gakuen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học viện
  • trường học
  • học viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.