普 (ふ) — phổ biến, phổ
普
phổ biến
Tần suất #10267
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
fu
Nghĩa
- phổ biến
- phổ