Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

普及 (ふきゅう) — phổ cập, lan rộng

普ふ及きゅう phổ cập
Tần suất #1586 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

fukyuu

ふきゅう
Pitch ふきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 普及

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phổ cập
  • lan rộng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや かんがえが 多(おお)くの 人(ひと)に ひろがる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

普及する

ふきゅうする

普及します

ふきゅうします

Present negative

普及しない

ふきゅうしない

普及しません

ふきゅうしません

Past

普及した

ふきゅうした

普及しました

ふきゅうしました

Past negative

普及しなかった

ふきゅうしなかった

普及しませんでした

ふきゅうしませんでした

Te-form

普及して

ふきゅうして

普及しまして

ふきゅうしまして

Potential

普及できる

ふきゅうできる

普及できます

ふきゅうできます

Potential negative

普及できない

ふきゅうできない

普及できません

ふきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.