布巾 (ふきん) — khăn lau bát, khăn lau bếp

きん khăn lau bát
2 ký tự 漢語 kango noun

fukin

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khăn lau bát
  • khăn lau bếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.