粉飾 (ふんしょく) — sự tô vẽ, sự gian lận sổ sách, phấn sức

ふんしょく sự tô vẽ
Tần suất #8490 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

funshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tô vẽ
  • sự gian lận sổ sách
  • phấn sức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.