Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

位置付ける (いちづける) — định vị, xếp loại, đặt vị trí

位い置ち付づける định vị
Tần suất #8491 Lớp 4 5 ký tự 混合 mixed ichidan verb transitive

ichizukeru

いちづける
Pitch いちづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 位置付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • định vị
  • xếp loại
  • đặt vị trí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

位置付ける

いちづける

位置付けます

いちづけます

Present negative

位置付けない

いちづけない

位置付けません

いちづけません

Past

位置付けた

いちづけた

位置付けました

いちづけました

Past negative

位置付けなかった

いちづけなかった

位置付けませんでした

いちづけませんでした

Te-form

位置付けて

いちづけて

位置付けまして

いちづけまして

Potential

位置付けられる

いちづけられる

位置付けられます

いちづけられます

Potential negative

位置付けられない

いちづけられない

位置付けられません

いちづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.