位置付ける (いちづける) — định vị, xếp loại, đặt vị trí
位置付ける
định vị
Tần suất #8491
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. ichidan verb
transitive
ichizukeru
いちづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いちづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 位置付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- định vị
- xếp loại
- đặt vị trí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
位置付ける いちづける |
位置付けます いちづけます |
| Present negative |
位置付けない いちづけない |
位置付けません いちづけません |
| Past |
位置付けた いちづけた |
位置付けました いちづけました |
| Past negative |
位置付けなかった いちづけなかった |
位置付けませんでした いちづけませんでした |
| Te-form |
位置付けて いちづけて |
位置付けまして いちづけまして |
| Potential |
位置付けられる いちづけられる |
位置付けられます いちづけられます |
| Potential negative |
位置付けられない いちづけられない |
位置付けられません いちづけられません |