不倫 (ふりん) — ngoại tình, bất luân

りん ngoại tình
Tần suất #5640 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

furin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngoại tình
  • bất luân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.