不可能 (ふかのう) — không thể, bất khả

のう không thể
Tần suất #1585 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukanou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không thể
  • bất khả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.