Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

低迷 (ていめい) — trì trệ, đình đốn, đê mê

低てい迷めい trì trệ
Tần suất #5641 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teimei

ていめい
Pitch ていめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 低迷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trì trệ
  • đình đốn
  • đê mê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

低迷する

ていめいする

低迷します

ていめいします

Present negative

低迷しない

ていめいしない

低迷しません

ていめいしません

Past

低迷した

ていめいした

低迷しました

ていめいしました

Past negative

低迷しなかった

ていめいしなかった

低迷しませんでした

ていめいしませんでした

Te-form

低迷して

ていめいして

低迷しまして

ていめいしまして

Potential

低迷できる

ていめいできる

低迷できます

ていめいできます

Potential negative

低迷できない

ていめいできない

低迷できません

ていめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.