低迷 (ていめい) — trì trệ, đình đốn, đê mê
低迷
trì trệ
Tần suất #5641
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teimei
ていめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 低迷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trì trệ
- đình đốn
- đê mê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
低迷する ていめいする |
低迷します ていめいします |
| Present negative |
低迷しない ていめいしない |
低迷しません ていめいしません |
| Past |
低迷した ていめいした |
低迷しました ていめいしました |
| Past negative |
低迷しなかった ていめいしなかった |
低迷しませんでした ていめいしませんでした |
| Te-form |
低迷して ていめいして |
低迷しまして ていめいしまして |
| Potential |
低迷できる ていめいできる |
低迷できます ていめいできます |
| Potential negative |
低迷できない ていめいできない |
低迷できません ていめいできません |