Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

二つ (ふたつ) — hai (cái), hai

二ふたつ hai (cái)
Tần suất #913 Lớp 1 2 ký tự Part of speech unclassified

futatsu

ふたつ
Pitch ふたつ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 二つ

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hai (cái)
  • hai

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを かぞえる とき、一(ひと)つの つぎの かず。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.