風俗 (ふうぞく) — phong tục, phong hóa, tập tục

ふうぞく phong tục
Tần suất #5612 2 ký tự 漢語 kango noun

fuuzoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phong tục
  • phong hóa
  • tập tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.