Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

原因 (げんいん) — nguyên nhân, lý do

原げん因いん nguyên nhân
Tần suất #534 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

genin

げんいん
Pitch げんいん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 原因

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguyên nhân
  • lý do

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 何(なに)かが おこった もとに なる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

原因する

げんいんする

原因します

げんいんします

Present negative

原因しない

げんいんしない

原因しません

げんいんしません

Past

原因した

げんいんした

原因しました

げんいんしました

Past negative

原因しなかった

げんいんしなかった

原因しませんでした

げんいんしませんでした

Te-form

原因して

げんいんして

原因しまして

げんいんしまして

Potential

原因できる

げんいんできる

原因できます

げんいんできます

Potential negative

原因できない

げんいんできない

原因できません

げんいんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.