原油 (げんゆ) — dầu thô, nguyên dầu

げん dầu thô
Tần suất #3876 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

genyu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dầu thô
  • nguyên dầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.