把握 (はあく) — nắm bắt, thấu hiểu, bả ác

あく nắm bắt
Tần suất #1596 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nắm bắt
  • thấu hiểu
  • bả ác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.