八月 (はちがつ) — tháng tám, bát nguyệt

はちがつ tháng tám
Tần suất #2900 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

hachigatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng tám
  • bát nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.