励ます (はげます) — khích lệ, động viên

はげます khích lệ
Tần suất #3841 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

hagemasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khích lệ
  • động viên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.