闘う (たたかう) — chiến đấu, đấu tranh, đối đầu
闘う
chiến đấu
Tần suất #3842
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
tatakau
たたかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たたかう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 闘う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiến đấu
- đấu tranh
- đối đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
闘う たたかう |
闘います たたかいます |
| Present negative |
闘わない たたかわない |
闘いません たたかいません |
| Past |
闘った たたかった |
闘いました たたかいました |
| Past negative |
闘わなかった たたかわなかった |
闘いませんでした たたかいませんでした |
| Te-form |
闘って たたかって |
闘いまして たたかいまして |
| Potential |
闘える たたかえる |
闘えます たたかえます |
| Potential negative |
闘えない たたかえない |
闘えません たたかえません |