Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

闘う (たたかう) — chiến đấu, đấu tranh, đối đầu

闘たたかう chiến đấu
Tần suất #3842 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

tatakau

たたかう
Pitch たたかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 闘う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiến đấu
  • đấu tranh
  • đối đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

闘う

たたかう

闘います

たたかいます

Present negative

闘わない

たたかわない

闘いません

たたかいません

Past

闘った

たたかった

闘いました

たたかいました

Past negative

闘わなかった

たたかわなかった

闘いませんでした

たたかいませんでした

Te-form

闘って

たたかって

闘いまして

たたかいまして

Potential

闘える

たたかえる

闘えます

たたかえます

Potential negative

闘えない

たたかえない

闘えません

たたかえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.