闘う (たたかう) — chiến đấu, đấu tranh, đối đầu

たたか chiến đấu
Tần suất #3842 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

tatakau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến đấu
  • đấu tranh
  • đối đầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.