指名 (しめい) — chỉ định, chỉ danh, đề cử
指名
chỉ định
Tần suất #3840
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shimei
しめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指名
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ định
- chỉ danh
- đề cử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指名する しめいする |
指名します しめいします |
| Present negative |
指名しない しめいしない |
指名しません しめいしません |
| Past |
指名した しめいした |
指名しました しめいしました |
| Past negative |
指名しなかった しめいしなかった |
指名しませんでした しめいしませんでした |
| Te-form |
指名して しめいして |
指名しまして しめいしまして |
| Potential |
指名できる しめいできる |
指名できます しめいできます |
| Potential negative |
指名できない しめいできない |
指名できません しめいできません |