Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指名 (しめい) — chỉ định, chỉ danh, đề cử

指し名めい chỉ định
Tần suất #3840 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shimei

しめい
Pitch しめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指名

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ định
  • chỉ danh
  • đề cử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指名する

しめいする

指名します

しめいします

Present negative

指名しない

しめいしない

指名しません

しめいしません

Past

指名した

しめいした

指名しました

しめいしました

Past negative

指名しなかった

しめいしなかった

指名しませんでした

しめいしませんでした

Te-form

指名して

しめいして

指名しまして

しめいしまして

Potential

指名できる

しめいできる

指名できます

しめいできます

Potential negative

指名できない

しめいできない

指名できません

しめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.