指名 (しめい) — chỉ định, chỉ danh, đề cử

めい chỉ định
Tần suất #3840 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ định
  • chỉ danh
  • đề cử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.