白鳥 (はくちょう) — thiên nga, bạch điểu

はくちょう thiên nga
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hakuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiên nga
  • bạch điểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.