浜田 (はまだ) — Hamada (họ)
浜田
Hamada (họ)
Tần suất #9247
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
hamada
Nghĩa
- Hamada (họ)