浜松 (はままつ) — Hamamatsu (thành phố ở Shizuoka)
浜松
Hamamatsu (thành phố ở Shizuoka)
Tần suất #6516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
hamamatsu
Nghĩa
- Hamamatsu (thành phố ở Shizuoka)