投じる (とうじる) — ném, đầu tư, gieo
投じる
ném
Tần suất #6517
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
toujiru
とうじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ném
- đầu tư
- gieo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投じる とうじる |
投じます とうじます |
| Present negative |
投じない とうじない |
投じません とうじません |
| Past |
投じた とうじた |
投じました とうじました |
| Past negative |
投じなかった とうじなかった |
投じませんでした とうじませんでした |
| Te-form |
投じて とうじて |
投じまして とうじまして |
| Potential |
投じられる とうじられる |
投じられます とうじられます |
| Potential negative |
投じられない とうじられない |
投じられません とうじられません |