Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投じる (とうじる) — ném, đầu tư, gieo

投とうじる ném
Tần suất #6517 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

toujiru

とうじる
Pitch とうじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ném
  • đầu tư
  • gieo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投じる

とうじる

投じます

とうじます

Present negative

投じない

とうじない

投じません

とうじません

Past

投じた

とうじた

投じました

とうじました

Past negative

投じなかった

とうじなかった

投じませんでした

とうじませんでした

Te-form

投じて

とうじて

投じまして

とうじまして

Potential

投じられる

とうじられる

投じられます

とうじられます

Potential negative

投じられない

とうじられない

投じられません

とうじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.