花嫁 (はなよめ) — cô dâu, tân nương

はなよめ cô dâu
Tần suất #7753 2 ký tự 和語 wago noun

hanayome

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cô dâu
  • tân nương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.