半年 (はんとし) — nửa năm, sáu tháng, bán niên

はんとし nửa năm
Tần suất #2367 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

hantoshi

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nửa năm
  • sáu tháng
  • bán niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.