汎用 (はんよう) — đa năng, đa dụng, phiếm dụng

はんよう đa năng
Tần suất #6784 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

hanyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đa năng
  • đa dụng
  • phiếm dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.