使用 (しよう) — sử dụng

使よう sử dụng
Tần suất #460 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shiyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sử dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.