使用 (しよう) — sử dụng
使用
sử dụng
Tần suất #460
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shiyou
しよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 使用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sử dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを なにかの ために つかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
使用する しようする |
使用します しようします |
| Present negative |
使用しない しようしない |
使用しません しようしません |
| Past |
使用した しようした |
使用しました しようしました |
| Past negative |
使用しなかった しようしなかった |
使用しませんでした しようしませんでした |
| Te-form |
使用して しようして |
使用しまして しようしまして |
| Potential |
使用できる しようできる |
使用できます しようできます |
| Potential negative |
使用できない しようできない |
使用できません しようできません |