Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

使用 (しよう) — sử dụng

使し用よう sử dụng
Tần suất #460 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shiyou

しよう
Pitch しよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 使用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを なにかの ために つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

使用する

しようする

使用します

しようします

Present negative

使用しない

しようしない

使用しません

しようしません

Past

使用した

しようした

使用しました

しようしました

Past negative

使用しなかった

しようしなかった

使用しませんでした

しようしませんでした

Te-form

使用して

しようして

使用しまして

しようしまして

Potential

使用できる

しようできる

使用できます

しようできます

Potential negative

使用できない

しようできない

使用できません

しようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.