活用 (かつよう) — ứng dụng, vận dụng, chia động từ
活用
ứng dụng
Tần suất #807
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
katsuyou
かつよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かつよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 活用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ứng dụng
- vận dụng
- chia động từ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの いい ところを じょうずに いかして つかう。
- ことばの おわりの かたちが いろいろに かわる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
活用する かつようする |
活用します かつようします |
| Present negative |
活用しない かつようしない |
活用しません かつようしません |
| Past |
活用した かつようした |
活用しました かつようしました |
| Past negative |
活用しなかった かつようしなかった |
活用しませんでした かつようしませんでした |
| Te-form |
活用して かつようして |
活用しまして かつようしまして |
| Potential |
活用できる かつようできる |
活用できます かつようできます |
| Potential negative |
活用できない かつようできない |
活用できません かつようできません |