犯罪 (はんざい) — tội phạm, phạm tội

はんざい tội phạm
Tần suất #823 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hanzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tội phạm
  • phạm tội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.