(はら) — bụng, bụng dạ

はら bụng
Tần suất #2069 Lớp 6 1 ký tự noun

hara

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bụng
  • bụng dạ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.