(れつ) — hàng, dãy, hàng lối

れつ hàng
Tần suất #2068 Lớp 3 1 ký tự noun

retsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng
  • dãy
  • hàng lối

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.