学会 (がっかい) — hội học thuật, học hội

がっかい hội học thuật
Tần suất #2071 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

gakkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hội học thuật
  • học hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.