晴れる (はれる) — quang đãng, tạnh ráo

れる quang đãng
Tần suất #2500 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · intransitive

hareru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quang đãng
  • tạnh ráo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.