働きかける (はたらきかける) — tác động, vận động, kêu gọi

はたらきかける tác động
Tần suất #6431 Lớp 4 5 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

hatarakikakeru

Pitch [6] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác động
  • vận động
  • kêu gọi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.