平凡 (へいぼん) — bình thường, tầm thường, bình phàm

へいぼん bình thường
Tần suất #6430 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

heibon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình thường
  • tầm thường
  • bình phàm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.