早く (はやく) — sớm, nhanh chóng

はや sớm
Tần suất #6206 Lớp 1 2 ký tự noun

hayaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sớm
  • nhanh chóng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.