Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

外す (はずす) — tháo ra, cởi ra, bỏ lỡ

外はずす tháo ra
Tần suất #2749 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-su) transitive

hazusu

はずす
Pitch はずす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 外す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tháo ra
  • cởi ra
  • bỏ lỡ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

外す

はずす

外します

はずします

Present negative

外さない

はずさない

外しません

はずしません

Past

外した

はずした

外しました

はずしました

Past negative

外さなかった

はずさなかった

外しませんでした

はずしませんでした

Te-form

外して

はずして

外しまして

はずしまして

Potential

外せる

はずせる

外せます

はずせます

Potential negative

外せない

はずせない

外せません

はずせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.