弊害 (へいがい) — tác hại, ảnh hưởng xấu, tệ hại

へいがい tác hại
Tần suất #5576 2 ký tự 漢語 kango noun

heigai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác hại
  • ảnh hưởng xấu
  • tệ hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.