損害 (そんがい) — thiệt hại, tổn hại

そんがい thiệt hại
Tần suất #2151 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

songai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiệt hại
  • tổn hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.