Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

損害 (そんがい) — thiệt hại, tổn hại

損そん害がい thiệt hại
Tần suất #2151 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

songai

そんがい
Pitch そんがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 損害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiệt hại
  • tổn hại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じこなどで ものが こわれたり、おかねを なくしたり する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

損害する

そんがいする

損害します

そんがいします

Present negative

損害しない

そんがいしない

損害しません

そんがいしません

Past

損害した

そんがいした

損害しました

そんがいしました

Past negative

損害しなかった

そんがいしなかった

損害しませんでした

そんがいしませんでした

Te-form

損害して

そんがいして

損害しまして

そんがいしまして

Potential

損害できる

そんがいできる

損害できます

そんがいできます

Potential negative

損害できない

そんがいできない

損害できません

そんがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.