損害 (そんがい) — thiệt hại, tổn hại
損害
thiệt hại
Tần suất #2151
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
songai
そんがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そんがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 損害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiệt hại
- tổn hại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- じこなどで ものが こわれたり、おかねを なくしたり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
損害する そんがいする |
損害します そんがいします |
| Present negative |
損害しない そんがいしない |
損害しません そんがいしません |
| Past |
損害した そんがいした |
損害しました そんがいしました |
| Past negative |
損害しなかった そんがいしなかった |
損害しませんでした そんがいしませんでした |
| Te-form |
損害して そんがいして |
損害しまして そんがいしまして |
| Potential |
損害できる そんがいできる |
損害できます そんがいできます |
| Potential negative |
損害できない そんがいできない |
損害できません そんがいできません |