殺害 (さつがい) — sát hại, giết hại
殺害
sát hại
Tần suất #3258
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
satsugai
さつがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さつがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 殺害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sát hại
- giết hại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
殺害する さつがいする |
殺害します さつがいします |
| Present negative |
殺害しない さつがいしない |
殺害しません さつがいしません |
| Past |
殺害した さつがいした |
殺害しました さつがいしました |
| Past negative |
殺害しなかった さつがいしなかった |
殺害しませんでした さつがいしませんでした |
| Te-form |
殺害して さつがいして |
殺害しまして さつがいしまして |
| Potential |
殺害できる さつがいできる |
殺害できます さつがいできます |
| Potential negative |
殺害できない さつがいできない |
殺害できません さつがいできません |