Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殺害 (さつがい) — sát hại, giết hại

殺さつ害がい sát hại
Tần suất #3258 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

satsugai

さつがい
Pitch さつがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 殺害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sát hại
  • giết hại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殺害する

さつがいする

殺害します

さつがいします

Present negative

殺害しない

さつがいしない

殺害しません

さつがいしません

Past

殺害した

さつがいした

殺害しました

さつがいしました

Past negative

殺害しなかった

さつがいしなかった

殺害しませんでした

さつがいしませんでした

Te-form

殺害して

さつがいして

殺害しまして

さつがいしまして

Potential

殺害できる

さつがいできる

殺害できます

さつがいできます

Potential negative

殺害できない

さつがいできない

殺害できません

さつがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.