障害 (しょうがい) — chướng ngại, khuyết tật
障害
chướng ngại
Tần suất #500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shougai
しょうがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 障害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chướng ngại
- khuyết tật
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前に すすむ ときに じゃまに なる もの。
- からだや 心の ぐあいで、できない ことが ある ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
障害する しょうがいする |
障害します しょうがいします |
| Present negative |
障害しない しょうがいしない |
障害しません しょうがいしません |
| Past |
障害した しょうがいした |
障害しました しょうがいしました |
| Past negative |
障害しなかった しょうがいしなかった |
障害しませんでした しょうがいしませんでした |
| Te-form |
障害して しょうがいして |
障害しまして しょうがいしまして |
| Potential |
障害できる しょうがいできる |
障害できます しょうがいできます |
| Potential negative |
障害できない しょうがいできない |
障害できません しょうがいできません |