Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

障害 (しょうがい) — chướng ngại, khuyết tật

障しょう害がい chướng ngại
Tần suất #500 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shougai

しょうがい
Pitch しょうがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 障害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chướng ngại
  • khuyết tật

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)に すすむ ときに じゃまに なる もの。
  2. からだや 心(こころ)の ぐあいで、できない ことが ある ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

障害する

しょうがいする

障害します

しょうがいします

Present negative

障害しない

しょうがいしない

障害しません

しょうがいしません

Past

障害した

しょうがいした

障害しました

しょうがいしました

Past negative

障害しなかった

しょうがいしなかった

障害しませんでした

しょうがいしませんでした

Te-form

障害して

しょうがいして

障害しまして

しょうがいしまして

Potential

障害できる

しょうがいできる

障害できます

しょうがいできます

Potential negative

障害できない

しょうがいできない

障害できません

しょうがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.