Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侵害 (しんがい) — xâm hại, xâm phạm, vi phạm

侵しん害がい xâm hại
Tần suất #2080 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shingai

しんがい
Pitch しんがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 侵害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xâm hại
  • xâm phạm
  • vi phạm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)の だいじな ものに、かってに 入(はい)って きずつける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侵害する

しんがいする

侵害します

しんがいします

Present negative

侵害しない

しんがいしない

侵害しません

しんがいしません

Past

侵害した

しんがいした

侵害しました

しんがいしました

Past negative

侵害しなかった

しんがいしなかった

侵害しませんでした

しんがいしませんでした

Te-form

侵害して

しんがいして

侵害しまして

しんがいしまして

Potential

侵害できる

しんがいできる

侵害できます

しんがいできます

Potential negative

侵害できない

しんがいできない

侵害できません

しんがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.