(ひびき) — tiếng vang, âm vang, âm hưởng

ひびき tiếng vang
Tần suất #6611 1 ký tự noun

hibiki

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng vang
  • âm vang
  • âm hưởng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.