Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

批准 (ひじゅん) — phê chuẩn, phê chuẩn (điều ước)

批ひ准じゅん phê chuẩn
Tần suất #7548 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hijun

ひじゅん
Pitch ひじゅん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 批准

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phê chuẩn
  • phê chuẩn (điều ước)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

批准する

ひじゅんする

批准します

ひじゅんします

Present negative

批准しない

ひじゅんしない

批准しません

ひじゅんしません

Past

批准した

ひじゅんした

批准しました

ひじゅんしました

Past negative

批准しなかった

ひじゅんしなかった

批准しませんでした

ひじゅんしませんでした

Te-form

批准して

ひじゅんして

批准しまして

ひじゅんしまして

Potential

批准できる

ひじゅんできる

批准できます

ひじゅんできます

Potential negative

批准できない

ひじゅんできない

批准できません

ひじゅんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.