批准 (ひじゅん) — phê chuẩn, phê chuẩn (điều ước)

じゅん phê chuẩn
Tần suất #7548 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hijun

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phê chuẩn
  • phê chuẩn (điều ước)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.