Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陳情 (ちんじょう) — kiến nghị, trần tình, thỉnh nguyện

陳ちん情じょう kiến nghị
Tần suất #7547 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chinjou

ちんじょう
Pitch ちんじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 陳情

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiến nghị
  • trần tình
  • thỉnh nguyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

陳情する

ちんじょうする

陳情します

ちんじょうします

Present negative

陳情しない

ちんじょうしない

陳情しません

ちんじょうしません

Past

陳情した

ちんじょうした

陳情しました

ちんじょうしました

Past negative

陳情しなかった

ちんじょうしなかった

陳情しませんでした

ちんじょうしませんでした

Te-form

陳情して

ちんじょうして

陳情しまして

ちんじょうしまして

Potential

陳情できる

ちんじょうできる

陳情できます

ちんじょうできます

Potential negative

陳情できない

ちんじょうできない

陳情できません

ちんじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.