陳情 (ちんじょう) — kiến nghị, trần tình, thỉnh nguyện
陳情
kiến nghị
Tần suất #7547
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chinjou
ちんじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちんじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 陳情
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiến nghị
- trần tình
- thỉnh nguyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
陳情する ちんじょうする |
陳情します ちんじょうします |
| Present negative |
陳情しない ちんじょうしない |
陳情しません ちんじょうしません |
| Past |
陳情した ちんじょうした |
陳情しました ちんじょうしました |
| Past negative |
陳情しなかった ちんじょうしなかった |
陳情しませんでした ちんじょうしませんでした |
| Te-form |
陳情して ちんじょうして |
陳情しまして ちんじょうしまして |
| Potential |
陳情できる ちんじょうできる |
陳情できます ちんじょうできます |
| Potential negative |
陳情できない ちんじょうできない |
陳情できません ちんじょうできません |