皮肉 (ひにく) — mỉa mai, châm biếm, bì nhục

にく mỉa mai
Tần suất #4498 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

hiniku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỉa mai
  • châm biếm
  • bì nhục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.