他国 (たこく) — nước khác, ngoại quốc, tha quốc

こく nước khác
Tần suất #4497 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

takoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước khác
  • ngoại quốc
  • tha quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.