(にく) — thịt, nhục

にく thịt
Tần suất #840 Lớp 2 1 ký tự noun food

niku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịt
  • nhục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.